CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC
NGÀNH TIN HỌC
LỚP NGÀY
STT
Mã môn
TÊN MÔN HỌC
SỐ TÍN CHỈ
SỐ TIẾT
GHI CHÚ
Tổng số
Lý thuyết
Thực hành
Bài tập/ thảo luận
HỌC KỲ 1
1
11001
Giáo dục thể chất 1
30
2
11007
Toeic 1
60
3
11010
Đại số (A1)
75
4
11019
Tin học đại cương
5
11018
Kỹ thuật lập trình
CỘNG HK1
12
7
315
HỌC KỲ 2
6
11002
Giáo dục thể chất 2
11008
Toeic 2
8
11011
Giải tích 1 (A2)
10
1009
Thiết kế Web
11
1001
Ngôn ngữ C/C++
90
CỘNG HK2
14
HỌC KỲ 3
11003
Giáo dục thể chất 3
13
11009
Toeic 3
11012
Giải tích 2 (A3)
9
11025
Pháp luật đại cương
18
1003
Cấu trúc dữ liệu
16
1108
Hợp ngữ
17
1011
Cấu trúc máy tính
0
CỘNG HK 3
360
HỌC KỲ 4
15
1002
Toán rời rạc
20
1015
Cơ sở dữ liệu
21
1004
Thuật giải
22
1012
Mạng máy tính
23
1101
Hệ điều hành
CỘNG HK 4
390
HỌC KỲ 5
26
1016
Hệ quản trị SQL Server
1017
Hệ quản trị Oracle
24
11026
PP nghiên cứu khoa học
Tự chọn
25
11004
Nguyên lý chủ nghĩa Mac-Lênin
27
1013
Mạng máy tính nâng cao
28
1005
Lập trình hướng đối tượng
CỘNG HK 5
HỌC KỲ 6
1103
Lý thuyết đồ thị
34
11006
Tư tưởng Hồ Chí Minh
45
32
1006
Ngôn ngữ Java
1021
Lập trình với C#
x
1102
Phương pháp tính
33
1007
Lập trình với Visual Basic 1
CỘNG HK 6
HỌC KỲ 7
31
1104
Trí tuệ nhân tạo
29
11005
Đường lối cách mạng
40
1018
Phân tích thiết kế hệ thống
36
1106
Đồ họa máy tính
37
1008
Lập trình với Visual Basic 2
38
1019
Quản trị dự án CNTT
CỘNG HK 7
19
HỌC KỲ 8
39
1107
Xử lý ảnh
35
1020
PTTK theo hướng đối tượng
41
1010
Lập trình Web
42
1014
Hệ Điều hành Linux
CỘNG HK 8
330
HỌC KỲ 9
43
Thực tập và báo cáo
44
Thi tốt nghiệp
CỘNG HK 9
150
130
115
2820
TỔNG CỘNG TOÀN KHÓA
140
125
2970
NGÀNH HỆ THỐNG THÔNG TIN